vệ sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khỏe: Khái niệm chung về các hoạt động và điều kiện nhằm bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.
- Sự sạch sẽ: Trạng thái không có bụi bẩn, vi khuẩn hoặc các tác nhân gây hại.
Tính từ (khẩu ngữ; thường dùng với ý phủ định hoặc kết hợp hạn chế):
- Hợp vệ sinh, sạch sẽ: Đạt tiêu chuẩn về sạch sẽ, không gây hại cho sức khỏe.
Động từ (dùng hạn chế trong một số tổ hợp):
- Đại tiện: Cách nói kiêng tránh, lịch sự cho hành động bài tiết chất thải rắn từ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giữ vệ sinh môi trường là trách nhiệm của mọi người. (Việc giữ gìn môi trường sạch sẽ là trách nhiệm chung.)
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì vậy cần chú trọng công tác vệ sinh. (Ngăn ngừa bệnh tật quan trọng hơn chữa trị, nên cần coi trọng các biện pháp giữ gìn sức khỏe.)
- Tính từ:
- Quán ăn này trông có vẻ không được vệ sinh cho lắm. (Quán ăn này có vẻ không đảm bảo sạch sẽ.)
- Chỗ ở phải đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh. (Nơi ở phải đáp ứng các tiêu chuẩn về sạch sẽ và an toàn sức khỏe.)
- Động từ:
- Cháu bé đang đi vệ sinh. (Đứa trẻ đang đi đại tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vệ sinh cá nhân": Chỉ các thói quen tự chăm sóc, làm sạch cơ thể của một người (như tắm rửa, đánh răng).
- Vệ sinh cá nhân tốt giúp phòng tránh nhiều bệnh tật.
- "Vệ sinh thực phẩm": Các nguyên tắc và biện pháp đảm bảo an toàn, sạch sẽ trong quá trình chế biến, bảo quản thực phẩm.
- Các cơ sở sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về vệ sinh thực phẩm.
- "Vệ sinh môi trường": Các hoạt động nhằm giữ gìn môi trường sống xung quanh sạch sẽ, không ô nhiễm.
- Chiến dịch tổng vệ sinh môi trường được phát động trên toàn thành phố.
Biến thể và từ liên quan
- Vệ sinh học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về các biện pháp bảo vệ và nâng cao sức khỏe.
- Vệ sinh viên (danh từ): Người làm công việc quét dọn, thu gom rác, giữ gìn vệ sinh chung.
- Hợp vệ sinh (tính từ): Đạt yêu cầu, tiêu chuẩn về sạch sẽ và an toàn sức khỏe.
- Nhà vệ sinh công cộng này rất hợp vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Sạch sẽ (tính từ): Không có bụi bẩn, gọn gàng, ngăn nắp (thường dùng cho không gian, đồ vật).
- Vệ sinh và sạch sẽ có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh khi nói về tính chất, nhưng "vệ sinh" thiên về khía cạnh sức khỏe hơn.
Các cụm từ cố định
- Nhà vệ sinh: Công trình phụ dùng để đại tiện, tiểu tiện.
- Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
- Giấy vệ sinh: Loại giấy mềm, dùng để lau chùi sau khi đại tiện.
- Mua thêm một cuộn giấy vệ sinh.
- Làm vệ sinh: Hành động quét dọn, thu dọn cho sạch sẽ một khu vực.
- Sáng nào tôi cũng làm vệ sinh phòng làm việc.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- Ăn sạch, uống sạch, ở sạch: Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh trong ăn uống và sinh hoạt để có sức khỏe tốt.
- Theo quan niệm dân gian, "ăn sạch, uống sạch, ở sạch" thì mới ít bệnh tật.
- I d. Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ (nói khái quát). Phép vệ sinh. Ăn ở hợp vệ sinh. Vệ sinh ăn uống. Vệ sinh lao động. Giữ vệ sinh chung.
- II t. (kng.; thường dùng có kèm ý phủ định, kết hợp hạn chế). Hợp (thường nói về mặt sạch sẽ). Nhà cửa chật chội, bẩn thỉu, thiếu vệ sinh. Bát đĩa không được vệ sinh lắm. Làm vệ sinh nhà cửa (quét dọn cho sạch sẽ).
- III đg. (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Đại tiện (lối nói kiêng tránh). Đi . Nhà vệ sinh*. Giấy vệ sinh*.